ceratopetalum gummiferum

ceratopetalum gummiferum

A sprig of Ceratopetalum gummiferum decorates the festive table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoặc bụi cây Úc hoa màu đỏ; thường được dùng trong trang trí Giáng sinh: "ceratopetalum gummiferum" tên khoa học của một loài thực vật bản địa Úc, đặc trưng bởi hoa màu đỏ rực rỡ. Loài cây này thường được sử dụng làm cây trang trí trong dịp lễ Giáng sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ceratopetalum gummiferum is a popular Christmas decoration in Australia. (Cây ceratopetalum gummiferum một vật trang trí Giáng sinh phổ biếnÚc.)
    • We planted a ceratopetalum gummiferum in our garden for its beautiful red flowers. (Chúng tôi đã trồng một cây ceratopetalum gummiferum trong vườn những bông hoa đỏ đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use ceratopetalum gummiferum as a festive plant": sử dụng ceratopetalum gummiferum như một loại cây lễ hội.
    • Many Australians use ceratopetalum gummiferum as a festive plant during the holiday season. (Nhiều người Úc sử dụng ceratopetalum gummiferum như một loại cây lễ hội trong mùa lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: "ceratopetalum gummiferum" tên khoa học cố định, không biến thể thông dụng trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Christmas bush: tên thường gọi của "ceratopetalum gummiferum" trong tiếng Anh, chỉ loại cây bụi Giáng sinh.
    • The Christmas bush is another name for ceratopetalum gummiferum. (Cây bụi Giáng sinh tên gọi khác của ceratopetalum gummiferum.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan: loại từ này chủ yếu được dùng như danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan: "ceratopetalum gummiferum" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.